dawn redwood
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây gỗ đỏ ban mai: Một loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ Bụt mọc (Cupressaceae), có nguồn gốc từ Trung Quốc. Đây là loài cây lá kim rụng lá, từng được cho là đã tuyệt chủng cho đến khi được phát hiện lại vào giữa thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dawn redwood is a living fossil. (Cây gỗ đỏ ban mai là một hóa thạch sống.)
- We planted a young dawn redwood in the park. (Chúng tôi đã trồng một cây gỗ đỏ ban mai non trong công viên.)
- The leaves of the dawn redwood turn a beautiful bronze color in autumn. (Lá của cây gỗ đỏ ban mai chuyển sang màu đồng rất đẹp vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a stand of dawn redwoods": một khóm/rừng nhỏ cây gỗ đỏ ban mai.
- The botanical garden features a beautiful stand of dawn redwoods. (Vườn bách thảo có một khóm cây gỗ đỏ ban mai rất đẹp.)
"dawn redwood specimen": mẫu vật cây gỗ đỏ ban mai.
- This arboretum has a magnificent dawn redwood specimen over 50 years old. (Vườn cây này có một mẫu vật cây gỗ đỏ ban mai hùng vĩ trên 50 năm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Metasequoia glyptostroboides (n): Tên khoa học của cây gỗ đỏ ban mai.
- Metasequoia glyptostroboides is the scientific name for the dawn redwood. (Metasequoia glyptostroboides là tên khoa học của cây gỗ đỏ ban mai.)
Living fossil (n): Hóa thạch sống (thường dùng để mô tả dawn redwood vì nó được biết đến qua hóa thạch trước khi tìm thấy cây sống).
- Like the coelacanth, the dawn redwood is considered a living fossil. (Giống như cá vây tay, cây gỗ đỏ ban mai được coi là một hóa thạch sống.)
Từ đồng nghĩa
- Metasequoia: Tên chi của loài cây này, thường được dùng thay thế trong văn cảnh khoa học hoặc trang trọng.
- The metasequoia is a popular ornamental tree. (Cây metasequoia là một loại cây cảnh phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dawn redwood". Các thành ngữ thường liên quan đến các đặc điểm của cây như "living fossil" - hóa thạch sống.)
Noun
- (thực vật học) cây gỗ đỏ ban mai